BỘ TRAO ĐỔI NHIỆT RGR – GIẢI PHÁP LÀM MÁT ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP
1. Bộ trao đổi nhiệt RGR là gì?
Bộ trao đổi nhiệt RGR (Air to Water Heat Exchanger) là thiết bị làm mát chuyên dụng sử dụng nước tuần hoàn để hấp thụ và truyền nhiệt từ không khí bên trong hệ thống kín. Giải pháp này giúp kiểm soát và duy trì nhiệt độ ổn định cho động cơ điện, tủ điện, máy phát và các thiết bị công nghiệp công suất lớn, đảm bảo vận hành an toàn và liên tục trong điều kiện tải cao.
Sản phẩm được sản xuất bởi R.G.R. S.r.l – Italy, thương hiệu chuyên về scambiatori di calore (heat exchangers) cho các ngành công nghiệp nặng như nhà máy điện, xi măng, thép và hệ thống truyền động công suất cao. Thiết bị được thiết kế dạng module tích hợp dàn trao đổi nhiệt, quạt tuần hoàn và hệ thống kết nối nước làm mát, phù hợp lắp đặt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, yêu cầu độ bền và tính ổn định lâu dài.
Cấu tạo của bộ trao đổi nhiệt RGR.
- Dàn trao đổi nhiệt (Cooling Coil)
Gồm hệ thống ống dẫn nước làm mát kết hợp cánh tản nhiệt nhôm/đồng mật độ cao, giúp tối ưu diện tích truyền nhiệt. Không khí nóng đi qua coil sẽ được làm mát nhanh chóng nhờ quá trình trao đổi nhiệt với nước tuần hoàn bên trong ống. - Quạt ly tâm (Centrifugal Fan)
Tạo lưu lượng gió ổn định, hút khí nóng từ bên trong tủ/thiết bị và thổi khí đã được làm mát trở lại hệ thống. Thiết kế quạt giúp tăng hiệu suất và duy trì dòng khí tuần hoàn liên tục. - Động cơ điện 3 pha
Motor 380V – 50Hz, truyền động trực tiếp cho quạt, thiết kế cho chế độ làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp, đảm bảo độ bền và vận hành ổn định. - Bộ lọc gió
Ngăn bụi và tạp chất trước khi không khí đi qua dàn trao đổi nhiệt, giúp duy trì hiệu suất làm mát và kéo dài tuổi thọ thiết bị. - Hệ thống nước làm mát
Bao gồm cổng nước IN/OUT, công tắc dòng chảy, van xả khí và xả nước, đảm bảo quá trình tuần hoàn nước ổn định và an toàn. - Cảm biến & thiết bị bảo vệ
Tích hợp thermostat, công tắc áp suất và công tắc mức để giám sát hoạt động, tự động bảo vệ khi xảy ra sự cố. - Vỏ bảo vệ IP54
Kết cấu thép sơn tĩnh điện chắc chắn, chống bụi và tia nước, phù hợp môi trường công nghiệp.
2. Các model của bộ trao đổi nhiệt độ.
| Kind | Power (kW) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | H (mm) | T (mm) | V (mm) | Engine power Fan (kW) | Water flow (l/h) | Water connections |
| H10202 | 11 | 590 | 396 | 160 | 94 | 94 | 23 | 70 | 551 | 175 | 290 | 1.5 | 6600 | 1″ |
| H10302 | 14 | 710 | 426 | 198 | 110 | 110 | 23 | 70 | 601 | 175 | 290 | 1.5 | 7200 | 1″ |
| H10402 | 18 | 855 | 480 | 216 | 144 | 144 | 28 | 70 | 647 | 185 | 325 | 3 | 5200 | 1″ 1/4 |
| H10502 | 26 | 980 | 520 | 280 | 144 | 144 | 28 | 80 | 745 | 235 | 325 | 3 | 8900 | 1″ 1/2 |
| H10602 | 32 | 1130 | 652 | 310 | 240 | 154 | 34 | 80 | 750 | 235 | 345 | 4 | 9000 | 1″ 1/2 |
| H10702 | 37 | 1170 | 652 | 350 | 240 | 190 | 34 | 80 | 846 | 235 | 375 | 5.5 | 12600 | 2″ |
| H10802 | 48 | 1260 | 748 | 448 | 286 | 190 | 34 | 80 | 894 | 235 | 415 | 7.5 | 12000 | 2″ |
| H10902 | 58 | 1300 | 818 | 478 | 286 | 190 | 34 | 80 | 894 | 235 | 415 | 9.2 | 12000 | 2″ |
| H11002 | 70 | 1400 | 904 | 550 | 277 | 220 | 34 | 80 | 1030 | 245 | 505 | 15 | 15000 | 2″ |
| H11102 | 81 | 1450 | 1004 | 580 | 277 | 277 | 34 | 80 | 1030 | 245 | 505 | 15 | 18600 | 2″ |
| H11202 | 102 | 1590 | 1148 | 580 | 280 | 424 | 44 | 80 | 1320 | 255 | 565 | 11 | 21900 | 2″ |
| H11302 | 130 | 1820 | 1408 | 920 | 360 | 470 | 44 | 80 | 1645 | 255 | 620 | 18.5 | 22400 | 2″ |
3. Các dòng bộ trao đổi nhiệt RGR phổ biến.
• R.G.R. S.r.l (Italy): Chuyên về scambiatori di calore cho động cơ điện, máy phát và công nghiệp nặng; nổi bật với dòng Air to Water heat exchanger thiết kế module, độ bền cao.
• COSMOTEC (Italy): Giải pháp làm mát tủ điện và hệ thống công nghiệp, đa dạng dòng Air/Air và Air/Water heat exchanger.
• Pfannenberg (Đức): Thương hiệu mạnh về quản lý nhiệt cho tủ điện và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
• Seifert Systems (Đức): Chuyên bộ trao đổi nhiệt cho tủ điện, thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất ổn định.
• Rittal (Đức): Nhà sản xuất lớn về tủ điện và hệ thống làm mát tích hợp, độ tin cậy cao.
• Onda S.p.A (Italy): Chuyên heat exchanger công nghiệp, bao gồm các giải pháp nước – khí cho ứng dụng tải nhiệt lớn.
• Alfa Laval (Thụy Điển): Tập đoàn toàn cầu về trao đổi nhiệt, ứng dụng rộng trong năng lượng, thép, xi măng và công nghiệp nặng.
• Kelvion (Đức): Chuyên các dòng heat exchanger công nghiệp hiệu suất cao cho nhà máy điện và hệ thống truyền động lớn.
• API Heat Transfer (Mỹ): Giải pháp trao đổi nhiệt cho ngành năng lượng và công nghiệp công suất cao.
• Modine (Mỹ): Nhà sản xuất giải pháp làm mát công nghiệp và OEM với nhiều cấu hình Air-to-Water.
4. Những lưu ý khi lựa chọn bộ trao đổi nhiệt.
• Công suất trao đổi nhiệt (Cooling Capacity)
Phải tính đúng tải nhiệt (kW) phát sinh từ động cơ/tủ điện để chọn thiết bị đủ công suất, tránh thiếu làm mát hoặc lãng phí.
• Nhiệt độ môi trường & nhiệt độ nước cấp
Hiệu suất phụ thuộc vào nhiệt độ nước vào (inlet water temperature) và nhiệt độ môi trường xung quanh.
• Lưu lượng và áp suất nước
Kiểm tra lưu lượng yêu cầu và áp suất làm việc tối đa (ví dụ 3–5 bar) để phù hợp hệ thống nước hiện có.
• Kích thước & kiểu lắp đặt
Xem xét không gian lắp (gắn cửa tủ, gắn bên hông, đặt sàn…), hướng gió và khoảng cách bảo trì.
• Cấp bảo vệ (IP rating)
Với môi trường bụi, ẩm hoặc nhà máy nặng nên chọn IP54 trở lên.
• Vật liệu coil & chống ăn mòn
Ống đồng, cánh nhôm hay lớp phủ đặc biệt nếu làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc gần biển.
• Hệ thống bảo vệ & giám sát
Ưu tiên có flow switch, thermostat, công tắc áp suất để bảo vệ khi mất nước hoặc quá nhiệt.
• Thương hiệu & phụ tùng thay thế
Chọn hãng uy tín (như RGR, Pfannenberg, Seifert…) để đảm bảo linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
English


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.