
1. Giới thiệu về CASAR
CASAR là viết tắt của thuật ngữ tiếng Pháp “Câblerie Sarroise”, được thành lập năm 1948 bởi Lãnh sự Joseph Verreet. Ngay từ những ngày đầu, CASAR đã tiên phong trong lĩnh vực cáp thép khi cho ra đời dây cáp 8 sợi đầu tiên vào năm 1949, vượt xa tiêu chuẩn 6 sợi phổ biến thời bấy giờ.
Trải qua nhiều thập kỷ, CASAR không ngừng phát triển các công nghệ sản xuất và kiểm soát chất lượng tiên tiến, với hệ thống giám sát chất lượng theo thời gian thực và quy trình thử nghiệm vượt các tiêu chuẩn quốc tế. Thương hiệu hiện có mạng lưới phân phối tại hơn 40 quốc gia trên toàn thế giới.
Từ năm 2007, CASAR trở thành một phần của WireCo WorldGroup – tập đoàn hàng đầu thế giới về dây thép và dây thừng công nghiệp. Kể từ tháng 11/2022, công ty chính thức mang tên WireCo Germany GmbH, khẳng định sự gắn kết và năng lực toàn cầu, đồng thời tiếp tục duy trì vị thế nhà sản xuất cáp thép hiệu suất cao hàng đầu cho các ứng dụng cẩu trục và nâng hạ công nghiệp nặng.
2. Các dòng dây cáp thép cẩu trục Casar
Để đáp ứng chính xác từng yêu cầu kỹ thuật khắt khe và đặc thù của mỗi hệ thống nâng hạ, CASAR đã nghiên cứu và phát triển dải sản phẩm đa dạng. Trong đó, nổi bật nhất là hai dòng cáp thép chủ lực với cấu trúc và tính năng riêng biệt, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành cho mọi công trình.
2.1 Nhóm dây cáp thép cẩu trục chống xoắn
2.2 Nhóm dây cáp thép cẩu trục không chống xoắn
3. Cách lựa chọn cáp thép phù hợp
-
Tải trọng làm việc (WLL / SWL): Cáp phải có lực kéo đứt lớn hơn nhiều lần tải nâng thực tế và tuân thủ hệ số an toàn theo tiêu chuẩn, thường ≥ 5:1 cho cầu trục.
-
Loại cáp: Cáp chống xoắn phù hợp cho tải treo dài, móc đơn và nâng cao để hạn chế xoay tải, trong khi cáp không chống xoắn dùng cho tang cuốn nhiều lớp, palang cáp và hệ thống ổn định.
-
Cấu trúc cáp (số tao – số sợi): Cáp ít sợi, tao to chịu mài mòn tốt; cáp nhiều sợi, tao nhỏ mềm và linh hoạt hơn, chạy puly êm, cần lựa chọn theo bán kính puly và tần suất làm việc.
-
Đường kính cáp: Đường kính phải phù hợp với rãnh puly và tang cuốn, vì sai đường kính sẽ gây mòn nhanh, trượt rãnh và làm giảm tuổi thọ cáp.
-
Hướng xoắn (xoắn phải / xoắn trái): Hướng xoắn phải đồng bộ với thiết kế tang và cơ cấu cuốn để tránh xô cáp, chồng lớp và hư hỏng sớm.
-
Cấp bền dây thép (1770 / 1960 / 2160 N/mm²): Cấp bền cao cho khả năng chịu tải lớn hơn nhưng đòi hỏi điều kiện làm việc và bảo trì tốt hơn, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu.
-
Lõi cáp (lõi thép hoặc lõi sợi): Lõi thép (IWRC) chịu tải cao và ổn định, phù hợp công nghiệp nặng; lõi sợi mềm hơn, hấp thụ rung tốt nhưng khả năng chịu tải thấp hơn.
-
Điều kiện môi trường làm việc: Nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất, bụi và môi trường nước biển ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của cáp thép.
4. Những lưu ý khí sử dụng và cách bảo dưỡng
Việc lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng đúng kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho cáp thép trong quá trình sử dụng:
-
Tránh làm xoắn chết cáp khi tháo cáp khỏi cuộn hoặc trong quá trình lắp đặt ban đầu.
-
Thiết lập lực căng ban đầu hợp lý, đảm bảo cáp làm việc ổn định và phân bố tải đều.
-
Kiểm tra định kỳ tình trạng cáp: sợi đứt, mòn, biến dạng, dập cáp hoặc ăn mòn.
-
Bôi trơn đúng loại và đúng chu kỳ nhằm giảm ma sát, hạn chế mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả.
- Kiểm tra và loại bỏ cáp hỏng: Nếu trong một bước bện mà số sợi đứt vượt quá tiêu chuẩn cho phép (thường theo tiêu chuẩn ISO 4309).
English