MÁNG XÍCH KÉO CÁP RUIAO – GIẢI PHÁP DẪN HƯỚNG VÀ BẢO VỆ CÁP CHO HỆ THỐNG CHUYỂN ĐỘNG CÔNG NGHIỆP
1. Máng xích kéo cáp RUIAO là gì?
Cấu tạo của máng xích kéo cáp RUIAO
Loại cáp & số lượng cáp cần dẫn
Cần tính tổng tiết diện, trọng lượng và độ cứng của cáp/ống để lựa chọn chiều rộng trong (Bi) và cấu hình máng xích phù hợp.
• Bán kính uốn (R) phù hợp với cáp
Không chọn R quá nhỏ gây mỏi cáp, nứt lõi hoặc giảm tuổi thọ khi hệ thống vận hành liên tục.
• Chiều dài hành trình & cách lắp đặt
Xác định rõ hành trình chuyển động và kiểu lắp (trượt trên sàn, treo ngang, treo ngược) để chọn kết cấu máng xích phù hợp.
• Môi trường làm việc
Với môi trường bụi, dầu, phoi kim loại hoặc ngoài trời, nên ưu tiên máng xích thép hoặc vật liệu chịu mài mòn cao.
• Phụ kiện đi kèm & lắp đặt ban đầu
Sử dụng thanh đỡ, vách ngăn (spacer) và phụ kiện đồng bộ giúp cáp vận hành ổn định, tránh rối và mài mòn sớm
2. Những tương đương của dòng máng xích TL-RUIAO
|
Size |
Pitch |
Bending radius |
Inside Height |
Outside height |
Inside Minwidth |
Inside Maxhole |
Edge thickness |
|
Máng xích TL45 |
45 |
50/75/90/114/145 |
16 |
32 |
35 |
18 |
8 |
|
Máng xích TL65 |
65 |
75/90/115/125/145/185 |
25 |
44 |
50 |
30 |
8 |
|
Máng xích TL80 |
80 |
100/115/125/145/185/ 200/250/300 |
32 |
56 |
55 |
35 |
8 |
|
Máng xích TL95 |
95 |
115/145/200/250/300 |
48 |
70 |
60 |
48 |
10 |
|
Máng xích TL115 |
115 |
145/200/225/250/ 300/350 |
58 |
86 |
70 |
63 |
11 |
|
Máng xích TL125 |
125 |
200/250/300/250/470/500/575/600/700/750 |
68 |
100 |
80 |
68 |
12 |
|
Máng xích TL155 |
155 |
250/300/350/450/ 490/600/650 |
86 |
120 |
90 |
97 |
13 |
|
Máng xích TL180 |
180 |
250/300/350/450/ 490/600/650 |
112 |
144 |
100 |
110 |
14 |
|
Máng xích TL225 |
225 |
400/450/600/750/ 800/850/1000 |
165 |
200 |
160 |
146 |
14 |
|
Máng xích TL250 |
250 |
400/450/500/600/ 750/800/1000 |
187 |
220 |
190 |
166 |
16 |
3. Những hãng sản xuất máng xích kéo cáp uy tín trên thị trường.
Máng xích kéo cáp được sản xuất bởi nhiều hãng trên thế giới, với đa dạng vật liệu, kết cấu và dải kích thước, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của hệ thống chuyển động công nghiệp.
- Máng xích RUIAO – Chuyên máng xích thép và nhựa cho máy CNC, tự động hóa và công nghiệp nặng, cấu hình linh hoạt, giá cạnh tranh.
- Máng xích IGUS – Thương hiệu Đức hàng đầu về máng xích nhựa kỹ thuật, vận hành êm, độ bền cao cho robot và dây chuyền tự động.
- Máng xích KABELSCHLEPP – Hãng Đức lâu đời, mạnh về máng xích tải nặng cho máy công cụ và cầu trục.
- Máng xích BREVETTI STENDALTO – Hãng Ý, thiết kế tối ưu cho máy CNC và hệ thống tốc độ cao.
- Máng xích OEM theo DIN / ISO – Sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật riêng cho các ứng dụng công nghiệp.
4. Những lưu ý khi lựa chọn máng xích kéo cáp RUIAO
Loại cáp & số lượng cáp cần dẫn
Cần tính tổng tiết diện, trọng lượng và độ cứng của cáp/ống để lựa chọn chiều rộng trong (Bi) và cấu hình máng xích phù hợp.
• Bán kính uốn (R) phù hợp với cáp
Không chọn R quá nhỏ gây mỏi cáp, nứt lõi hoặc giảm tuổi thọ khi hệ thống vận hành liên tục.
• Chiều dài hành trình & cách lắp đặt
Xác định rõ hành trình chuyển động và kiểu lắp (trượt trên sàn, treo ngang, treo ngược) để chọn kết cấu máng xích phù hợp.
• Môi trường làm việc
Với môi trường bụi, dầu, phoi kim loại hoặc ngoài trời, nên ưu tiên máng xích thép hoặc vật liệu chịu mài mòn cao.
• Phụ kiện đi kèm & lắp đặt ban đầu
Sử dụng thanh đỡ, vách ngăn (spacer) và phụ kiện đồng bộ giúp cáp vận hành ổn định, tránh rối và mài mòn sớm.
5. Hướng dẫn đặt hàng máng xích kéo cáp
Ví dụ đặt hàng
Model máng xích kéo cáp: TL125
Loại thanh đỡ: Type III
Bán kính uốn: R = 250
Chiều rộng thanh đỡ / chiều rộng trong: Bi = 300 mm
Chiều dài máng xích: L = 7800 mm
Mã hàng đặt:
Máng xích TL125 III – 250 × 300 × 7800
English

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.